Tính tiền gửi tiết kiệm ngân hàng online
Gửi tiết kiệm có kỳ hạn là cách phổ biến để giữ tiền an toàn và nhận lãi cố định theo thỏa thuận với ngân hàng. Trước khi mở sổ, bạn thường muốn biết: gửi bao nhiêu thì được bao nhiêu lãi, lĩnh cuối kỳ hay hàng tháng khác nhau ra sao, và nếu để tái tục gốc kèm lãi thì số dư tăng thế nào sau vài kỳ. Công cụ trên trang này giúp bạn nhập số tiền gửi, lãi suất (%/năm), kỳ hạn (tháng) và hình thức lĩnh lãi, rồi xem ngay tiền lãi, tổng gốc lẫn lãi khi đáo hạn, lãi mỗi tháng (nếu chọn lĩnh hàng tháng), kèm tùy chọn tái tục gốc + lãi qua nhiều kỳ và bảng so sánh các mốc 1, 3, 6, 12, 24 tháng.
Mọi phép tính chạy trên trình duyệt, không gửi dữ liệu lên máy chủ. Kết quả mang tính tham khảo theo công thức lãi suất đơn quy theo tháng; lãi suất niêm yết, cách đếm ngày và thuế thực tế của từng ngân hàng có thể khác.
Lĩnh lãi cuối kỳ khác lĩnh lãi hàng tháng thế nào?
Lĩnh lãi cuối kỳ nghĩa là bạn nhận toàn bộ tiền lãi một lần khi sổ đáo hạn, cùng lúc nhận lại gốc (hoặc để tái tục). Với một kỳ gửi, lãi thường tính theo công thức đơn giản:
- Lãi = Số tiền gửi × (lãi suất năm / 100) × (số tháng / 12)
- Tổng nhận khi đáo hạn = Gốc + Lãi
Lĩnh lãi hàng tháng nghĩa là ngân hàng trả lãi đều mỗi tháng trong khi gốc vẫn nằm đến hết kỳ hạn. Lãi mỗi tháng thường là:
- Lãi tháng = Số tiền gửi × (lãi suất năm / 100) / 12
Trên cùng gốc, cùng lãi suất danh nghĩa và cùng kỳ hạn, tổng lãi cả kỳ thường bằng nhau giữa hai hình thức — khác biệt chủ yếu ở dòng tiền: lĩnh hàng tháng giúp có thu nhập đều, lĩnh cuối kỳ giữ nguyên gốc và gom lãi một lần (tiện nếu bạn muốn tái tục cả gốc lẫn lãi).
Tái tục gốc + lãi là gì?
Khi sổ đáo hạn, nếu bạn chọn tái tục (rollover), ngân hàng mở kỳ mới. Với tùy chọn tái tục gốc + lãi, số tiền kỳ sau = gốc cũ cộng lãi vừa nhận, rồi lại tính lãi trên số lớn hơn. Lặp lại nhiều kỳ sẽ tạo hiệu ứng gần với lãi kép theo từng kỳ hạn sổ (không phải ghép lãi từng ngày như một số sản phẩm khác).
Nếu chỉ tái tục gốc mà rút lãi về tài khoản thanh toán mỗi kỳ, tổng lãi qua nhiều kỳ sẽ thấp hơn so với để lãi nhập gốc. Dùng ô “tự động tái tục gốc + lãi” trên công cụ để mô phỏng kịch bản để tiền “đẻ” lãi qua 2, 3 hay nhiều kỳ liên tiếp.
Mẹo chọn kỳ hạn và ví dụ nhanh
- Kỳ ngắn (1–3 tháng): linh hoạt rút/chuyển khi cần tiền, lãi suất thường thấp hơn kỳ dài.
- Kỳ trung (6–12 tháng): cân bằng giữa lãi và khả năng đáo hạn trong năm; nhiều người chọn 6 hoặc 12 tháng.
- Kỳ dài (24 tháng trở lên): lãi suất niêm yết có thể cao hơn, nhưng cần chắc không đụng đến gốc giữa kỳ (rút trước hạn thường mất hoặc giảm lãi).
- So sánh bảng kỳ hạn phổ biến trên công cụ với cùng gốc và cùng mức lãi giúp thấy rõ lãi tuyệt đối tăng theo số tháng — rồi đối chiếu biểu lãi thật của ngân hàng vì lãi 1 tháng và 12 tháng thường không cùng một mức %/năm.
Ví dụ: gửi 100.000.000 đ, lãi 5,5%/năm, kỳ hạn 12 tháng, lĩnh cuối kỳ: lãi khoảng 5.500.000 đ, tổng gốc lẫn lãi khoảng 105.500.000 đ. Nếu lĩnh hàng tháng, mỗi tháng nhận khoảng 458.333 đ, sau 12 tháng tổng lãi vẫn khoảng 5.500.000 đ, và khi đáo hạn bạn nhận lại 100.000.000 đ gốc. Nếu tái tục gốc + lãi thêm một kỳ 12 tháng nữa với cùng lãi suất, kỳ hai tính trên khoảng 105,5 triệu — tổng lãi hai năm cao hơn so với chỉ gửi một kỳ rồi rút hết.
Trước khi gửi thật, hãy đọc kỹ hợp đồng: điều kiện rút trước hạn, lãi suất không kỳ hạn áp dụng khi tất toán sớm, phí (nếu có) và quy định thuế thu nhập từ lãi tiền gửi theo luật hiện hành.
Gửi một lần hay góp đều hàng tháng?
Công cụ này tính cho khoản tiền gửi một lần theo kỳ hạn. Nếu kế hoạch của bạn là trích một phần lương mỗi tháng để tích lũy dần, công cụ tính lãi kép mô phỏng đúng tình huống đó và cho thấy khoản góp đều đặn cộng dồn ra sao qua nhiều năm.
Muốn biết mỗi tháng có thể trích ra bao nhiêu, hãy bắt đầu từ thu nhập thực nhận — tính lương Gross sang Net cho con số sau bảo hiểm và thuế. Còn nếu bạn đang vừa gửi tiết kiệm vừa cân nhắc một khoản vay, tính lãi vay ngân hàng giúp so trực tiếp: khi lãi vay cao hơn lãi gửi, trả bớt nợ thường có lợi hơn là để tiền trong sổ tiết kiệm.