Bỏ qua điều hướng, tới nội dung chính
Tiện Ích Số

Tính tiền gửi tiết kiệm ngân hàng

Tính lãi tiết kiệm ngân hàng online: nhập số tiền, lãi suất, kỳ hạn; chọn lĩnh cuối kỳ hoặc hàng tháng, tái tục gốc + lãi và so sánh kỳ hạn phổ biến.

Nội dung: Ban biên tập Tiện Ích SốCập nhật:

đ

Một trăm triệu đồng

Số tiền gốc gửi tiết kiệm có kỳ hạn

%/năm

Lãi suất danh nghĩa theo năm của sổ tiết kiệm

tháng

Thời gian mỗi lần gửi (1–120 tháng)

Cùng kỳ hạn và lãi suất danh nghĩa, tổng lãi một kỳ thường bằng nhau; khác ở dòng tiền.

Mỗi khi đáo hạn, cộng lãi vào gốc rồi gửi tiếp cùng kỳ hạn và lãi suất.

Kết quả tiền gửi tiết kiệm

Gửi 100.000.000 đ · 5,5%/năm · 12 tháng/kỳ · Lĩnh lãi cuối kỳ

Tiền lãi nhận được
5.500.000 đ
Tổng tiền cả gốc lẫn lãi
105.500.000 đ
Lãi nhận lúc đáo hạn
5.500.000 đ

So sánh nhanh kỳ hạn phổ biến

Cùng số tiền và lãi suất, gửi 1 kỳ (không tái tục). Tổng lãi một kỳ giống nhau dù lĩnh cuối kỳ hay hàng tháng.

Kỳ hạnTiền lãiTổng gốc + lãi
1 tháng458.333100.458.333
3 tháng1.375.000101.375.000
6 tháng2.750.000102.750.000
12 tháng(đang chọn)5.500.000105.500.000
24 tháng11.000.000111.000.000

Kết quả mang tính tham khảo theo công thức lãi suất đơn theo tháng (năm 365 ngày quy về n/12). Ngân hàng có thể tính theo số ngày thực tế, khấu trừ thuế hoặc làm tròn khác — hãy đối chiếu bảng lãi trên hợp đồng/sổ tiết kiệm trước khi gửi.

Tính tiền gửi tiết kiệm ngân hàng online

Gửi tiết kiệm có kỳ hạn là cách phổ biến để giữ tiền an toàn và nhận lãi cố định theo thỏa thuận với ngân hàng. Trước khi mở sổ, bạn thường muốn biết: gửi bao nhiêu thì được bao nhiêu lãi, lĩnh cuối kỳ hay hàng tháng khác nhau ra sao, và nếu để tái tục gốc kèm lãi thì số dư tăng thế nào sau vài kỳ. Công cụ trên trang này giúp bạn nhập số tiền gửi, lãi suất (%/năm), kỳ hạn (tháng)hình thức lĩnh lãi, rồi xem ngay tiền lãi, tổng gốc lẫn lãi khi đáo hạn, lãi mỗi tháng (nếu chọn lĩnh hàng tháng), kèm tùy chọn tái tục gốc + lãi qua nhiều kỳ và bảng so sánh các mốc 1, 3, 6, 12, 24 tháng.

Mọi phép tính chạy trên trình duyệt, không gửi dữ liệu lên máy chủ. Kết quả mang tính tham khảo theo công thức lãi suất đơn quy theo tháng; lãi suất niêm yết, cách đếm ngày và thuế thực tế của từng ngân hàng có thể khác.

Lĩnh lãi cuối kỳ khác lĩnh lãi hàng tháng thế nào?

Lĩnh lãi cuối kỳ nghĩa là bạn nhận toàn bộ tiền lãi một lần khi sổ đáo hạn, cùng lúc nhận lại gốc (hoặc để tái tục). Với một kỳ gửi, lãi thường tính theo công thức đơn giản:

  • Lãi = Số tiền gửi × (lãi suất năm / 100) × (số tháng / 12)
  • Tổng nhận khi đáo hạn = Gốc + Lãi

Lĩnh lãi hàng tháng nghĩa là ngân hàng trả lãi đều mỗi tháng trong khi gốc vẫn nằm đến hết kỳ hạn. Lãi mỗi tháng thường là:

  • Lãi tháng = Số tiền gửi × (lãi suất năm / 100) / 12

Trên cùng gốc, cùng lãi suất danh nghĩa và cùng kỳ hạn, tổng lãi cả kỳ thường bằng nhau giữa hai hình thức — khác biệt chủ yếu ở dòng tiền: lĩnh hàng tháng giúp có thu nhập đều, lĩnh cuối kỳ giữ nguyên gốc và gom lãi một lần (tiện nếu bạn muốn tái tục cả gốc lẫn lãi).

Tái tục gốc + lãi là gì?

Khi sổ đáo hạn, nếu bạn chọn tái tục (rollover), ngân hàng mở kỳ mới. Với tùy chọn tái tục gốc + lãi, số tiền kỳ sau = gốc cũ cộng lãi vừa nhận, rồi lại tính lãi trên số lớn hơn. Lặp lại nhiều kỳ sẽ tạo hiệu ứng gần với lãi kép theo từng kỳ hạn sổ (không phải ghép lãi từng ngày như một số sản phẩm khác).

Nếu chỉ tái tục gốc mà rút lãi về tài khoản thanh toán mỗi kỳ, tổng lãi qua nhiều kỳ sẽ thấp hơn so với để lãi nhập gốc. Dùng ô “tự động tái tục gốc + lãi” trên công cụ để mô phỏng kịch bản để tiền “đẻ” lãi qua 2, 3 hay nhiều kỳ liên tiếp.

Mẹo chọn kỳ hạn và ví dụ nhanh

  • Kỳ ngắn (1–3 tháng): linh hoạt rút/chuyển khi cần tiền, lãi suất thường thấp hơn kỳ dài.
  • Kỳ trung (6–12 tháng): cân bằng giữa lãi và khả năng đáo hạn trong năm; nhiều người chọn 6 hoặc 12 tháng.
  • Kỳ dài (24 tháng trở lên): lãi suất niêm yết có thể cao hơn, nhưng cần chắc không đụng đến gốc giữa kỳ (rút trước hạn thường mất hoặc giảm lãi).
  • So sánh bảng kỳ hạn phổ biến trên công cụ với cùng gốc và cùng mức lãi giúp thấy rõ lãi tuyệt đối tăng theo số tháng — rồi đối chiếu biểu lãi thật của ngân hàng vì lãi 1 tháng và 12 tháng thường không cùng một mức %/năm.

Ví dụ: gửi 100.000.000 đ, lãi 5,5%/năm, kỳ hạn 12 tháng, lĩnh cuối kỳ: lãi khoảng 5.500.000 đ, tổng gốc lẫn lãi khoảng 105.500.000 đ. Nếu lĩnh hàng tháng, mỗi tháng nhận khoảng 458.333 đ, sau 12 tháng tổng lãi vẫn khoảng 5.500.000 đ, và khi đáo hạn bạn nhận lại 100.000.000 đ gốc. Nếu tái tục gốc + lãi thêm một kỳ 12 tháng nữa với cùng lãi suất, kỳ hai tính trên khoảng 105,5 triệu — tổng lãi hai năm cao hơn so với chỉ gửi một kỳ rồi rút hết.

Trước khi gửi thật, hãy đọc kỹ hợp đồng: điều kiện rút trước hạn, lãi suất không kỳ hạn áp dụng khi tất toán sớm, phí (nếu có) và quy định thuế thu nhập từ lãi tiền gửi theo luật hiện hành.

Gửi một lần hay góp đều hàng tháng?

Công cụ này tính cho khoản tiền gửi một lần theo kỳ hạn. Nếu kế hoạch của bạn là trích một phần lương mỗi tháng để tích lũy dần, công cụ tính lãi kép mô phỏng đúng tình huống đó và cho thấy khoản góp đều đặn cộng dồn ra sao qua nhiều năm.

Muốn biết mỗi tháng có thể trích ra bao nhiêu, hãy bắt đầu từ thu nhập thực nhận — tính lương Gross sang Net cho con số sau bảo hiểm và thuế. Còn nếu bạn đang vừa gửi tiết kiệm vừa cân nhắc một khoản vay, tính lãi vay ngân hàng giúp so trực tiếp: khi lãi vay cao hơn lãi gửi, trả bớt nợ thường có lợi hơn là để tiền trong sổ tiết kiệm.

Câu hỏi thường gặp

Lĩnh lãi cuối kỳ và lĩnh lãi hàng tháng khác nhau thế nào?

Cùng gốc, lãi suất và kỳ hạn thì tổng lãi một kỳ thường bằng nhau. Lĩnh cuối kỳ nhận lãi một lần khi đáo hạn; lĩnh hàng tháng nhận lãi đều mỗi tháng, gốc trả lại khi hết hạn. Khác biệt chính là dòng tiền và việc có dễ tái tục cả gốc lẫn lãi hay không.

Công thức tính lãi tiết kiệm trong công cụ là gì?

Lãi một kỳ ≈ số tiền gửi × (lãi suất %/năm ÷ 100) × (số tháng ÷ 12). Lãi tháng ≈ gốc × lãi suất năm ÷ 100 ÷ 12. Tái tục gốc + lãi: mỗi kỳ cộng lãi vào gốc rồi tính tiếp. Kết quả tham khảo; ngân hàng có thể tính theo ngày thực tế hoặc làm tròn khác.

Tái tục gốc + lãi mang lại lợi ích gì?

Khi đáo hạn, lãi được cộng vào gốc và gửi tiếp cùng kỳ hạn. Kỳ sau tính lãi trên số lớn hơn, nên tổng lãi qua nhiều kỳ cao hơn so với chỉ tái tục gốc rồi rút lãi về. Đây là cách tận dụng hiệu ứng lãi nhập gốc theo từng kỳ sổ.

Nên chọn kỳ hạn tiết kiệm bao lâu?

Chọn kỳ hạn khớp với lúc bạn có thể cần dùng tiền: ngắn hạn linh hoạt hơn nhưng lãi thường thấp hơn; dài hạn có thể lãi cao hơn nhưng rút sớm thường bị giảm lãi. Dùng bảng so sánh 1–24 tháng trên công cụ rồi đối chiếu biểu lãi thật của ngân hàng trước khi mở sổ.

Gợi ý theo quy trình thường dùng cùng lúc — không chỉ cùng nhóm Tài chính.

← Xem toàn bộ công cụ