Bỏ qua điều hướng, tới nội dung chính
Tiện Ích Số

Tính lãi vay ngân hàng và trả góp

Tính lãi vay ngân hàng, lịch trả góp theo dư nợ giảm dần và trả đều hàng tháng. So sánh tổng lãi, xem bảng chi tiết từng kỳ miễn phí.

Nội dung: Ban biên tập Tiện Ích SốCập nhật:

đ

Năm trăm triệu đồng

Nhập số tiền gốc cần vay

%/năm

Lãi suất cố định theo năm

tháng

Số tháng trả góp

So sánh hai phương thức trả nợ

Vay 500.000.000 đ · Lãi suất 8,5%/năm · 60 tháng · Dư nợ giảm dần tiết kiệm hơn khoảng 7.475.097 đ tiền lãi

Dư nợ giảm dần

Gốc chia đều, lãi tính trên dư nợ còn lại

Tổng lãi phải trả
108.020.838 đ
Tổng tiền phải trả
608.020.838 đ
Trả kỳ đầu
11.875.000 đ
Trả kỳ cuối
8.392.381 đ
KỳGốcLãiTổng trảDư nợ
18.333.3333.541.66711.875.000491.666.667
28.333.3333.482.63911.815.972483.333.334
38.333.3333.423.61111.756.944475.000.001
48.333.3333.364.58311.697.916466.666.668
58.333.3333.305.55611.638.889458.333.335
68.333.3333.246.52811.579.861450.000.002

Trả đều hàng tháng

Gốc + lãi cố định mỗi kỳ (annuity)

Trả cố định mỗi tháng
10.258.266 đ
Tổng lãi phải trả
115.495.935 đ
Tổng tiền phải trả
615.495.935 đ
KỳGốcLãiTổng trảDư nợ
16.716.5993.541.66710.258.266493.283.401
26.764.1753.494.09110.258.266486.519.226
36.812.0883.446.17810.258.266479.707.138
46.860.3403.397.92610.258.266472.846.798
56.908.9353.349.33110.258.266465.937.863
66.957.8733.300.39310.258.266458.979.990

Công cụ mang tính tham khảo. Ngân hàng có thể làm tròn số, thu phí bảo hiểm hoặc áp dụng lãi suất thả nổi khác với công thức chuẩn ở đây. Hãy đối chiếu với bảng trả nợ chính thức của ngân hàng trước khi ký hợp đồng.

Tính lãi vay ngân hàng và trả góp online

Khi vay mua nhà, mua xe hay vay tiêu dùng, ngân hàng thường đề xuất một trong hai cách trả nợ phổ biến: dư nợ giảm dầntrả đều hàng tháng (annuity). Hai phương thức này dẫn đến số tiền trả mỗi kỳ và tổng lãi khác nhau rõ rệt. Công cụ trên trang này giúp bạn nhập số tiền vay, lãi suất (%/năm) và kỳ hạn (tháng), rồi xem song song lịch trả nợ chi tiết của cả hai cách — gồm gốc, lãi, tổng trả kỳ và dư nợ còn lại — kèm tổng lãi và tổng tiền phải trả.

Mọi phép tính chạy ngay trên trình duyệt của bạn, không gửi dữ liệu lên máy chủ. Kết quả mang tính tham khảo theo công thức chuẩn ngân hàng bán lẻ; khi ký hợp đồng hãy đối chiếu với bảng trả nợ chính thức vì ngân hàng có thể làm tròn số hoặc thu thêm phí bảo hiểm.

Hai phương thức trả nợ khác nhau thế nào?

1. Dư nợ giảm dần

Số tiền gốc được chia đều theo số tháng. Mỗi kỳ bạn trả một phần gốc cố định cộng với lãi tính trên dư nợ còn lại. Vì dư nợ giảm dần sau mỗi lần trả gốc, phần lãi cũng giảm theo thời gian. Hệ quả: kỳ đầu trả nhiều hơn (gốc + lãi cao), kỳ sau nhẹ dần, nhưng tổng lãi cả khoản vay thường thấp hơn so với trả đều.

Công thức kỳ k (r là lãi suất tháng = lãi suất năm / 12):

  • Gốc kỳ = Số tiền vay / Số tháng
  • Lãi kỳ = Dư nợ đầu kỳ × r
  • Tổng trả kỳ = Gốc kỳ + Lãi kỳ

2. Trả đều hàng tháng (annuity)

Mỗi tháng bạn trả cùng một số tiền cố định (gốc + lãi). Trong số tiền đó, phần lãi chiếm nhiều ở các kỳ đầu và phần gốc tăng dần về cuối. Công thức số tiền trả cố định:

  • A = P × r × (1+r)^n / ((1+r)^n − 1)

Trong đó P là số tiền vay, r là lãi suất tháng, n là số tháng. Cách này dễ lập kế hoạch ngân sách vì số tiền ra khỏi tài khoản mỗi tháng không đổi, nhưng tổng lãi cả khoản vay thường cao hơn dư nợ giảm dần với cùng lãi suất và kỳ hạn.

Nên chọn phương thức nào?

  • Chọn dư nợ giảm dần nếu thu nhập kỳ đầu đủ chịu mức trả cao hơn và bạn muốn tiết kiệm tổng lãi. Phù hợp người ổn định tài chính, muốn trả nợ nhanh về mặt chi phí lãi.
  • Chọn trả đều hàng tháng nếu cần dòng tiền ổn định, dễ tính vào chi tiêu hàng tháng — phổ biến với vay mua nhà dài hạn hoặc hộ gia đình có ngân sách cố định.
  • Nếu ngân hàng cho phép trả trước hạn, hỏi rõ phí phạt: với dư nợ giảm dần, trả sớm thường cắt được nhiều lãi hơn vì gốc giảm mạnh từ đầu.

Ví dụ minh họa

Giả sử vay 500.000.000 đ, lãi suất 8,5%/năm, kỳ hạn 60 tháng:

  • Dư nợ giảm dần: gốc mỗi tháng khoảng 8,3 triệu; kỳ đầu trả gần 12 triệu (gốc + lãi), kỳ sau giảm dần; tổng lãi thấp hơn.
  • Trả đều: mỗi tháng trả một mức cố định (khoảng 10 triệu tùy làm tròn); tổng lãi cao hơn một chút so với dư nợ giảm dần, nhưng dễ dự trù tiền hàng tháng.

Bạn có thể thay số liệu thật của mình ở form phía trên, mở rộng bảng lịch trả nợ từng kỳ và nhấn Sao chép kết quả để gửi cho người thân hoặc tư vấn viên ngân hàng đối chiếu.

Lưu ý khi dùng công cụ

Lãi suất nhập vào là lãi suất danh nghĩa theo năm, chia đều 12 tháng (không tính lãi kép ngày). Công cụ giả định lãi suất cố định suốt kỳ hạn. Với lãi suất thả nổi, hãy tính lại khi ngân hàng điều chỉnh. Kết quả làm tròn đến đồng; lệch nhỏ vài đồng so với bảng ngân hàng là bình thường do quy tắc làm tròn khác nhau.

Trước và sau khi vay

Trước khi nộp hồ sơ, điều ngân hàng quan tâm nhất là khoản trả góp hàng tháng so với thu nhập của bạn. Nếu chưa chắc về con số thực nhận, tính lương Gross sang Net cho ra thu nhập sau bảo hiểm và thuế — đây mới là mẫu số đúng để so với khoản trả nợ.

Nếu bạn đang phân vân giữa vay để mua ngay và gửi tiết kiệm thêm một thời gian rồi mua, hãy đặt hai con số cạnh nhau: tính tiền gửi tiết kiệm cho biết khoản tích lũy sinh lời bao nhiêu trong cùng khoảng thời gian, còn tính lãi kép mô phỏng trường hợp bạn góp đều hàng tháng thay vì trả nợ. Chênh lệch giữa lãi vay phải trả và lãi tiết kiệm nhận được thường là yếu tố quyết định.

Câu hỏi thường gặp

Dư nợ giảm dần và trả đều hàng tháng khác nhau thế nào?

Dư nợ giảm dần chia gốc đều mỗi tháng và tính lãi trên số còn nợ, nên tiền trả kỳ đầu cao rồi giảm dần, tổng lãi thường thấp hơn. Trả đều (annuity) giữ tổng tiền trả mỗi tháng cố định, dễ lập ngân sách nhưng tổng lãi thường cao hơn với cùng lãi suất và kỳ hạn.

Công thức tính lãi vay ngân hàng trong công cụ này lấy theo đâu?

Công cụ dùng công thức chuẩn bán lẻ: lãi tháng = lãi suất năm chia 12; dư nợ giảm dần trả gốc đều; trả đều dùng công thức annuity A = P×r×(1+r)^n/((1+r)^n−1). Đây là tham khảo phổ biến tại Việt Nam năm 2026, chưa gồm phí bảo hiểm hay lãi thả nổi.

Tôi nên chọn phương thức trả nợ nào khi vay mua nhà?

Nếu thu nhập kỳ đầu ổn định và muốn giảm tổng lãi, ưu tiên dư nợ giảm dần. Nếu cần số tiền trả mỗi tháng không đổi để dễ chi tiêu, chọn trả đều hàng tháng. Hãy so sánh hai cột kết quả trên công cụ với đúng số tiền, lãi suất và kỳ hạn của bạn trước khi quyết định.

Kết quả có khớp 100% với bảng trả nợ của ngân hàng không?

Gần đúng theo công thức chuẩn, nhưng ngân hàng có thể làm tròn khác, thu phí bảo hiểm khoản vay, áp dụng lãi thả nổi hoặc lịch trả gốc riêng. Hãy dùng kết quả để ước lượng và đối chiếu với bảng chính thức trước khi ký hợp đồng.

Gợi ý theo quy trình thường dùng cùng lúc — không chỉ cùng nhóm Tài chính.

← Xem toàn bộ công cụ