Bỏ qua điều hướng, tới nội dung chính
Tiện Ích Số

Tính lãi kép

Tính lãi kép online theo năm, quý, tháng hoặc ngày. Có tùy chọn góp thêm hàng tháng, xem số tiền cuối kỳ, tổng lãi và bảng tăng trưởng từng năm.

Nội dung: Ban biên tập Tiện Ích SốCập nhật:

đ

Một trăm triệu đồng

Vốn bỏ vào lúc bắt đầu

%/năm

Lãi suất danh nghĩa theo năm

năm

Số năm tích lũy (1–100)

Số lần lãi được cộng vào gốc trong một năm (ảnh hưởng sức mạnh lãi kép).

đ/tháng

Để 0 nếu chỉ tính lãi trên số tiền gốc ban đầu

Kết quả lãi kép

Gốc 100.000.000 đ · 6%/năm · 10 năm · Tháng (12 lần/năm)

Số tiền cuối kỳ
181.939.673 đ
Tổng lãi nhận được
81.939.673 đ
Tổng gốc đã bỏ vào
100.000.000 đ

Bảng tăng trưởng theo năm

NămĐầu nămGóp thêmLãi nămCuối năm
1100.000.00006.167.781106.167.781
2106.167.78106.548.196112.715.978
3112.715.97806.952.075119.668.052
4119.668.05207.380.864127.048.916
5127.048.91607.836.099134.885.015
6134.885.01508.319.413143.204.428
7143.204.42808.832.536152.036.964
8152.036.96409.377.307161.414.271

Kết quả mang tính tham khảo theo công thức lãi kép chuẩn. Lãi suất thực tế của ngân hàng hay quỹ đầu tư có thể khác do phí, thuế hoặc làm tròn.

Lãi kép là gì?

Lãi kép (compound interest) là cách tính lãi trong đó tiền lãi của kỳ trước được cộng vào gốc và tiếp tục sinh lãi ở các kỳ sau. Khác với việc chỉ nhận lãi trên số vốn ban đầu, lãi kép khiến số dư tăng theo đường cong — càng để lâu và càng ghép lãi thường xuyên, tốc độ tăng càng rõ. Công cụ trên trang này giúp bạn nhập số tiền gốc, lãi suất (%/năm), thời gian (năm) và kỳ ghép lãi (năm, nửa năm, quý, tháng hoặc ngày), rồi xem ngay số tiền cuối kỳ, tổng lãi và tổng gốc đã bỏ vào.

Bạn cũng có thể thêm khoản góp định kỳ hàng tháng để mô phỏng tích lũy đều — ví dụ gửi tiết kiệm mỗi tháng hoặc DCA vào quỹ. Toàn bộ phép tính chạy trên trình duyệt, không gửi dữ liệu lên máy chủ.

Sức mạnh của lãi kép

Công thức cơ bản khi không góp thêm:

  • A = P × (1 + r/n)^(n×t)

Trong đó P là gốc, r là lãi suất năm (dạng thập phân), n là số lần ghép lãi mỗi năm, t là số năm. Khi n tăng (ghép theo tháng hoặc ngày thay vì theo năm), cùng một lãi suất danh nghĩa sẽ cho kết quả cuối kỳ cao hơn một chút vì lãi được cộng vào gốc sớm hơn.

Nếu mỗi tháng bạn góp thêm PMT (cuối tháng, sau khi tính lãi kỳ), số dư cuối kỳ là tổng của phần gốc ban đầu đã ghép lãi và phần niên kim gửi đều. Đó là lý do một người bắt đầu sớm với số tiền nhỏ nhưng góp đều thường vượt người bắt đầu muộn dù gốc ban đầu lớn hơn.

Ví dụ minh họa

Giả sử gửi 100.000.000 đ, lãi suất 6%/năm, 10 năm, ghép lãi theo tháng, không góp thêm: số tiền cuối kỳ khoảng 181 triệu, tức tổng lãi khoảng 81 triệu — nhiều hơn lãi đơn cùng kỳ hạn vì lãi được nhập gốc.

Nếu thêm góp 2.000.000 đ/tháng trong cùng điều kiện, tổng gốc bỏ vào tăng mạnh và phần lãi cuối kỳ cũng tăng theo vì mỗi khoản góp đều được ghép lãi trong phần thời gian còn lại. Bảng theo năm phía trên cho thấy rõ: cột đầu năm, góp thêm trong năm, lãi năm đó và số dư cuối năm — giúp bạn thấy lãi “đẻ” lãi như thế nào theo thời gian.

Lãi kép khác lãi đơn thế nào?

Lãi đơn chỉ tính lãi trên gốc ban đầu: lãi cả kỳ ≈ P × r × t. Lãi kép tính lãi trên gốc cộng dồn lãi đã nhận. Với cùng P, r và t, lãi kép luôn cao hơn hoặc bằng lãi đơn (bằng nhau chỉ khi chỉ có một kỳ hoặc lãi suất bằng 0). Kỳ ghép càng dày (tháng, ngày), chênh lệch càng dễ thấy trên khoản dài hạn.

Dùng công cụ này để so sánh các kỳ ghép lãi, thử mức góp hàng tháng và quyết định kế hoạch tiết kiệm trước khi mở sổ hoặc hợp đồng thực tế. Kết quả mang tính tham khảo theo công thức chuẩn; lãi suất và phí thực tế của từng tổ chức có thể khác.

Từ mô phỏng sang con số thật

Lãi kép là mô hình lý thuyết, còn sản phẩm bạn mua ngoài đời luôn có ràng buộc riêng. Khi đã chọn được kỳ hạn ưng ý, tính tiền gửi tiết kiệm cho kết quả sát thực tế hơn vì tính theo đúng kỳ hạn ngân hàng niêm yết và có tính đến trường hợp rút trước hạn.

Ở chiều ngược lại, lãi kép cũng vận hành khi bạn đi vay — chỉ là bất lợi cho bạn. Tính lãi vay ngân hàng cho thấy tổng lãi phải trả trên cùng một mức lãi suất, và con số đó thường lớn hơn nhiều so với cảm nhận ban đầu. Để biết mỗi tháng có thể dành ra bao nhiêu cho khoản góp đều, hãy bắt đầu từ lương thực nhận.

Câu hỏi thường gặp

Lãi kép khác lãi đơn như thế nào?

Lãi đơn chỉ tính trên số tiền gốc ban đầu. Lãi kép cộng lãi vào gốc sau mỗi kỳ ghép, nên kỳ sau tính lãi trên số lớn hơn. Cùng gốc, lãi suất và thời gian thì lãi kép thường cao hơn lãi đơn.

Kỳ ghép lãi năm, tháng, ngày khác nhau ra sao?

Kỳ ghép lãi là số lần trong năm tiền lãi được cộng vào gốc. Ghép theo tháng hoặc ngày khiến lãi nhập gốc sớm hơn so với ghép theo năm, nên với cùng lãi suất danh nghĩa, số dư cuối kỳ thường cao hơn một chút.

Ô góp thêm hàng tháng dùng để làm gì?

Để mô phỏng tích lũy đều: mỗi tháng bạn bỏ thêm một khoản cố định (ví dụ tiết kiệm hoặc đầu tư định kỳ). Công cụ cộng các khoản này vào tổng gốc và tính lãi kép trên cả phần góp thêm.

Công thức tính lãi kép trong công cụ lấy theo đâu?

Không góp thêm: A = P×(1+r/n)^(n×t). Có góp cuối tháng: dùng lãi suất tháng tương đương với kỳ ghép đã chọn, rồi mô phỏng từng tháng và cộng niên kim. Kết quả tham khảo năm 2026, chưa trừ thuế hay phí.

Gợi ý theo quy trình thường dùng cùng lúc — không chỉ cùng nhóm Tài chính.

← Xem toàn bộ công cụ